leaked (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã rò rỉ
leaked phiên âm IPA là /liːkt/
leaked còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leaked
Nghe phát âm giọng Mỹ của leaked
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã rò rỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leaked
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leaked
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leaked