leaf vein (n) (botany) nghĩa tiếng Việt là
gân lá
leaf vein phiên âm IPA là /liːf veɪn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leaf vein
Nghe phát âm giọng Mỹ của leaf vein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gân lá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leaf vein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leaf vein
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leaf vein