leadership (n) nghĩa tiếng Việt là
lãnh đạo
leadership phiên âm IPA là /ˈliːdəʃɪp/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lãnh đạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leadership
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leadership
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leadership