leaden (adj) nghĩa tiếng Việt là
nặng nề
leaden phiên âm IPA là /ˈlɛdən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nặng nề
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leaden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leaden
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leaden