lễ khai mạc triển lãm nghĩa tiếng Đức là
Vernissage
(f)
lễ khai mạc triển lãm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vernissage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lễ khai mạc triển lãm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vernissage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vernissage: lễ khai mạc triển lãm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Vernissage