layering (n) nghĩa tiếng Việt là
lớp
layering phiên âm IPA là /ˈleɪərɪŋ/
layering còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-09-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan layering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
layering