lấy mất nghĩa tiếng Đức là
rauben
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lấy mất
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của rauben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rauben: lấy mất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rauben