lầy lội nghĩa tiếng Anh là
puddle
/ˈpʌdl/
(n)
lầy lội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của puddle
Nghe phát âm giọng Mỹ của puddle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lầy lội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của puddle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan puddle: lầy lội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
puddle