Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của jdn infizieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lây bệnh cho ai
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jdn infizieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jdn infizieren: lây bệnh cho ai
Mở Rộng