lau sạch nghĩa tiếng Anh là
wipe away
/waɪp əˈweɪ/
(phrasal v)
lau sạch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wipe away
Nghe phát âm giọng Mỹ của wipe away
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lau sạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wipe away
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wipe away: lau sạch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wipe away