lâu đài nghĩa tiếng Đức là
Gutshaus
(das)(Singular)
lâu đài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Gutshaus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lâu đài
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Gutshaus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Gutshaus: lâu đài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Gutshaus