lật trang nghĩa tiếng Đức là
blättern
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lật trang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của blättern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blättern: lật trang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blättern