lật đổ nghĩa tiếng Anh là
unseat
/ʌnˈsiːt/
(v)
lật đổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của unseat
Nghe phát âm giọng Mỹ của unseat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lật đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của unseat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan unseat: lật đổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
unseat