lärmend protestieren (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
la ó
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của lärmend protestieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của la ó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của lärmend protestieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lärmend protestieren
Mở Rộng