largest (adj)(superlative) nghĩa tiếng Việt là
lớn nhất
largest phiên âm IPA là /ˈlɑːrdʒɪst/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của largest
Nghe phát âm giọng Mỹ của largest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lớn nhất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của largest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan largest
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
largest