lập phương trình nghĩa tiếng Đức là
Ansätze
(Pl.)
lập phương trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Ansätze
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lập phương trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ansätze
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ansätze: lập phương trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ansätze