lập lờ nghĩa tiếng Anh là
ambiguous
/æmˈbɪɡjuəs/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ambiguous
Nghe phát âm giọng Mỹ của ambiguous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lập lờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ambiguous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ambiguous: lập lờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ambiguous