lập lại hòa bình nghĩa tiếng Đức là
befrieden
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của befrieden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lập lại hòa bình
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của befrieden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan befrieden: lập lại hòa bình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
befrieden