lao sang một bên nghĩa tiếng Anh là
swerved
/swɜːvd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swerved
Nghe phát âm giọng Mỹ của swerved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lao sang một bên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swerved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swerved: lao sang một bên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swerved