lạnh như chó nghĩa tiếng Đức là
hundekalt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hundekalt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạnh như chó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hundekalt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hundekalt: lạnh như chó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hundekalt