lành mạnh nghĩa tiếng Anh là
wholesome
/ˈhəʊlsəm/
adj
lành mạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wholesome
Nghe phát âm giọng Mỹ của wholesome
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lành mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wholesome
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wholesome: lành mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wholesome