lành mạnh nghĩa tiếng Anh là
salutary
/ˈsælətəri/
lành mạnh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của salutary
Nghe phát âm giọng Mỹ của salutary
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lành mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của salutary
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan salutary: lành mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
salutary