lạnh lùng với nghĩa tiếng Anh là
cold to
/kəʊld tuː/
(adj)(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cold to
Nghe phát âm giọng Mỹ của cold to
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạnh lùng với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cold to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cold to: lạnh lùng với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cold to