lạnh lẽo nghĩa tiếng Anh là
frostiness
/ˈfrɒstɪnɪs/
(n)
lạnh lẽo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frostiness
Nghe phát âm giọng Mỹ của frostiness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lạnh lẽo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frostiness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frostiness: lạnh lẽo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frostiness