lắng xuống nghĩa tiếng Anh là
mitigate
/ˈmɪtɪˌɡeɪt/
(v)
lắng xuống còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mitigate
Nghe phát âm giọng Mỹ của mitigate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắng xuống
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mitigate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mitigate: lắng xuống
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mitigate