lảng vảng xung quanh nghĩa tiếng Anh là
hawk around
/hɔːk əˈraʊnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hawk around
Nghe phát âm giọng Mỹ của hawk around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lảng vảng xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hawk around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hawk around: lảng vảng xung quanh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hawk around