lăng nhăng nghĩa tiếng Anh là
fool around
/fuːl əˈraʊnd/
(phrase)
lăng nhăng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fool around
Nghe phát âm giọng Mỹ của fool around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lăng nhăng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fool around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fool around: lăng nhăng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fool around