lắng nghe để nghĩa tiếng Anh là
listen for
/ˈlɪsn̩ fɔːr/
(v)(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của listen for
Nghe phát âm giọng Mỹ của listen for
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lắng nghe để
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của listen for
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan listen for: lắng nghe để
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
listen for