landwirtschaftliche Erzeugnisse (Pl) nghĩa tiếng Việt là
Nông sản
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của landwirtschaftliche Erzeugnisse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nông sản
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của landwirtschaftliche Erzeugnisse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan landwirtschaftliche Erzeugnisse
Mở Rộng