landowner (n) nghĩa tiếng Việt là
chủ đất
landowner phiên âm IPA là /ˈlændəʊnər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của landowner
Nghe phát âm giọng Mỹ của landowner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chủ đất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của landowner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan landowner
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
landowner