landmark (n) nghĩa tiếng Việt là
cột mốc
landmark phiên âm IPA là /ˈlændˌmɑrk/
landmark còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của landmark
Nghe phát âm giọng Mỹ của landmark
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cột mốc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của landmark
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan landmark
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
landmark