lan tỏa ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ausbreiten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lan tỏa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ausbreiten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ausbreiten: lan tỏa ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ausbreiten