lần theo lại nghĩa tiếng Anh là
retrace
/rɪˈtreɪs/
(v)
lần theo lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của retrace
Nghe phát âm giọng Mỹ của retrace
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lần theo lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retrace
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retrace: lần theo lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retrace