làm yếu đuối nghĩa tiếng Đức là
schwächen
(v)
làm yếu đuối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schwächen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm yếu đuối
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schwächen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schwächen: làm yếu đuối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schwächen