làm yếu đi nghĩa tiếng Đức là
schwächen
(v)(Present tense)
làm yếu đi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schwächen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm yếu đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schwächen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schwächen: làm yếu đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schwächen