làm yên tâm nghĩa tiếng Anh là
reassure
/ˌriːəˈʃʊr/
(v)
làm yên tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reassure
Nghe phát âm giọng Mỹ của reassure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm yên tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reassure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reassure: làm yên tâm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reassure