làm xấu hổ nghĩa tiếng Anh là
mortified
/ˈmɔrtɪfaɪd/
(v)
làm xấu hổ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của mortified
Nghe phát âm giọng Mỹ của mortified
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm xấu hổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của mortified
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mortified: làm xấu hổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mortified