làm xáo trộn nghĩa tiếng Anh là
derange
/dɪˈreɪndʒ/
(v)
làm xáo trộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của derange
Nghe phát âm giọng Mỹ của derange
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm xáo trộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của derange
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan derange: làm xáo trộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
derange