làm vững vàng nghĩa tiếng Anh là
stabilize
/ˈsteɪbəlaɪz/
(v)
làm vững vàng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stabilize
Nghe phát âm giọng Mỹ của stabilize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm vững vàng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stabilize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stabilize: làm vững vàng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stabilize