làm vung nghĩa tiếng Anh là
spatter
/ˈspætə/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của spatter
Nghe phát âm giọng Mỹ của spatter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm vung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của spatter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan spatter: làm vung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
spatter