làm việc vất vả nghĩa tiếng Anh là
toiled
/tɔɪld/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-03-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm việc vất vả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của toiled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan toiled: làm việc vất vả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
toiled