làm việc vất vả nghĩa tiếng Đức là
schuften
(v)(Present tense)
làm việc vất vả còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schuften
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm việc vất vả
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schuften
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schuften: làm việc vất vả
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schuften