làm việc tào lao nghĩa tiếng Anh là
screw around
v (slang, informal)
làm việc tào lao còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của screw around
Nghe phát âm giọng Mỹ của screw around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm việc tào lao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của screw around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan screw around: làm việc tào lao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
screw around