làm việc cực nhọc nghĩa tiếng Anh là
toiled
/tɔɪld/
(v)(Past tense)
làm việc cực nhọc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của toiled
Nghe phát âm giọng Mỹ của toiled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm việc cực nhọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của toiled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan toiled: làm việc cực nhọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
toiled