làm trung gian nghĩa tiếng Đức là
vermittelnd
(present participle)
làm trung gian còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của vermittelnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm trung gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của vermittelnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vermittelnd: làm trung gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vermittelnd