làm tối lại nghĩa tiếng Đức là
schwärzt
(verb)(v)
làm tối lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của schwärzt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tối lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của schwärzt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan schwärzt: làm tối lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
schwärzt