làm tối nghĩa tiếng Đức là
verdunkelnd
(adj)(Partizip) I
làm tối còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verdunkelnd
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verdunkelnd
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verdunkelnd: làm tối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verdunkelnd