làm tiệt trùng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của pasteurisieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tiệt trùng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của pasteurisieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan pasteurisieren: làm tiệt trùng
Mở Rộng