làm thủ tục nhận phòng nghĩa tiếng Đức là
Einchecken
(v)
làm thủ tục nhận phòng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Einchecken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm thủ tục nhận phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Einchecken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Einchecken: làm thủ tục nhận phòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Einchecken