làm tê dại nghĩa tiếng Anh là
benumb
/bɪˈnʌmb/
(v)
làm tê dại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của benumb
Nghe phát âm giọng Mỹ của benumb
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của làm tê dại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của benumb
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan benumb: làm tê dại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
benumb